criminal negligence

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Luật pháp):
    • Sự bất cẩn hình sự, phạm tội do bất cẩn: Hành vi thiếu sự quan tâm, thận trọng một cách nghiêm trọng vô lý đến mức vi phạm nghĩa vụ pháp , gây ra hoặc đe dọa gây ra hậu quả nghiêm trọng (như thương tích hoặc tử vong) cho người khác, có thể bị truy tố hình sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor was charged with criminal negligence for leaving a surgical instrument inside the patient. (Vị bác sĩ bị buộc tội phạm tội do bất cẩn để quên dụng cụ phẫu thuật bên trong bệnh nhân.)
    • The company's failure to repair the known safety hazard constituted criminal negligence. (Việc công ty không sửa chữa lỗi an toàn đã biết trước đó cấu thành tội bất cẩn hình sự.)
    • The court must determine if the driver's actions rose to the level of criminal negligence. (Tòa án phải xác định liệu hành động của tài xế đạt đến mức độ bất cẩn hình sự hay không.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gross negligence": sự bất cẩn nghiêm trọng (thường được dùng thay thế hoặc cùng ngữ cảnh với "criminal negligence" trong một số văn bản pháp ).
    • The difference between ordinary carelessness and gross negligence is a matter of degree. (Sự khác biệt giữa sự bất cẩn thông thường sự bất cẩn nghiêm trọng vấn đề về mức độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Negligence (n): sự bất cẩn, sự cẩu thả (nghĩa rộng hơn, có thể trong dân sự hoặc hình sự).
  • Culpable negligence (n): sự bất cẩn đáng trách (thường đồng nghĩa với "criminal negligence").
  • Recklessness (n): sự liều lĩnh, bất chấp hậu quả (có thể yếu tố cấu thành của "criminal negligence").
Từ đồng nghĩa
  • Culpable negligence: sự bất cẩn đáng trách.
  • Gross negligence: sự bất cẩn nghiêm trọng.
  • Legal negligence: sự bất cẩn pháp (trong ngữ cảnh cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

Noun
  1. phạm tội do bất cẩn

Từ đồng nghĩa